thiên hoàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoàng đế Nhật Bản: "thiên hoàng" là danh hiệu dùng để chỉ vị hoàng đế của Nhật Bản, người đứng đầu đất nước theo chế độ quân chủ lập hiến. Đây là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung, được dùng để gọi vị vua tối cao của Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- (Thiên hoàng đại diện cho đất nước và sự đoàn kết của người Nhật.)
- (Người Nhật có lòng tôn kính sâu sắc đối với hoàng đế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên hoàng Minh Trị": chỉ vị thiên hoàng nổi tiếng trong lịch sử Nhật Bản, người đã lãnh đạo cuộc Duy tân Minh Trị.
- Thiên hoàng Minh Trị đã đưa Nhật Bản từ một nước phong kiến trở thành một cường quốc hiện đại. (Vị hoàng đế này đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của Nhật Bản.)
"thời kỳ thiên hoàng": giai đoạn lịch sử được đặt tên theo triều đại của một vị thiên hoàng cụ thể, như thời kỳ Chiêu Hòa (Showa) hay thời kỳ Bình Thành (Heisei).
- Thời kỳ thiên hoàng Chiêu Hòa kéo dài từ năm 1926 đến 1989. (Đây là giai đoạn lịch sử quan trọng của Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
Hoàng đế (danh từ): vua tối cao của một đế chế, thường dùng chung cho nhiều quốc gia.
- Hoàng đế Napoleon đã thống trị châu Âu. (Vị vua này có quyền lực lớn ở châu Âu.)
Nhật hoàng (danh từ): cách gọi khác của "thiên hoàng", nhấn mạnh nguồn gốc Nhật Bản.
- Nhật hoàng là người đứng đầu Hoàng gia Nhật Bản. (Đây là tước hiệu chính thức của thiên hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế Nhật Bản: cách diễn đạt mô tả đầy đủ hơn về vai trò của thiên hoàng.
- Vua Nhật: cách gọi thông thường, nhưng thiếu tính trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Thiên hoàng vạn tuế: lời chúc tuổi thọ dành cho thiên hoàng, thường dùng trong nghi lễ hoặc tuyên bố.
- Dân chúng đồng thanh hô "Thiên hoàng vạn tuế" trong ngày lễ quốc khánh. (Đây là biểu hiện của lòng trung thành và kính trọng.)